Tro người chết
Nhưng đã muộn rồi.
Đầu ngón tay Tạ Tri Hà vừa chạm vào vết cháy trên ngực người chết thì làn khói xám liền đổi hướng. Nó không bay lên trời nữa mà uốn lượn cuộn tròn trong không trung rồi chui thẳng vào đầu ngón tay hắn, tự nhiên như nước chảy về chỗ trũng.
Hắn thấy lạnh, nhưng cái lạnh ấy không giống nước sông. Nó lạnh từ bên trong như có ai thò tay vào tận xương tủy, rồi cứ thế chạy dọc ngón tay lên cổ tay, xuyên qua bả vai mà đâm thẳng vào lồng ngực. Khi luồng lạnh ấy chạm tới ngọn lửa đen thì ngọn lửa liền há miệng.
Đó là cảm giác duy nhất Tạ Tri Hà kịp nhận ra. Như có một cái miệng mở toang nuốt trọn luồng khí lạnh trong một ngụm, và ngay sau đó dòng sông, chiếc đò, ánh trăng cùng gương mặt hoảng hốt của nghĩa phụ trước mắt hắn đồng loạt vỡ vụn như mặt nước bị ai ném xuống một tảng đá lớn.
...
Gió quất rát mặt, mang theo mùi lưu huỳnh lẫn mùi đá cháy.
Tạ Tri Hà thấy mình đang đứng trên một vách đá, nhưng người đứng đó lại không phải hắn. Hắn nhìn xuống đôi tay mình thì thấy nó to hơn và thô ráp hơn tay hắn, ngón tay dài, chỗ hổ khẩu có một lớp chai dày của kẻ cầm đao lâu năm. Trên người khoác trường bào xám, cổ tay áo thêu sóng nước bằng chỉ bạc. Hắn đang ở trong thân thể của người chết.
Vách đá cao hơn trăm trượng, dựng đứng như bị một nhát rìu khổng lồ bổ xuống. Bên dưới là Trường Hà, nhưng không phải Trường Hà mà hắn biết. Nước sông ở đây màu đen, và đó không phải cái đen của sông đêm mà là đen đặc như dầu, sánh lại và chảy chậm rì, mặt nước không gợn lấy một con sóng. Không có linh khí bốc lên, cũng không có tiếng nước chảy, cả dòng sông nằm im như một con cự xà đã chết.
Dọc hai bờ xa xa thấp thoáng bóng làng mạc mà không có một ánh đèn nào.
Ngay dưới chân vách đá là một ngôi làng nhỏ, giữa làng có một tòa Đăng Miếu lặng lẽ đứng trong bóng tối với cửa mở toang. Trên bệ thờ vẫn còn ngọn đèn đồng hình hoa sen nhưng bên trong đã trống rỗng, không lửa cũng không khói, chỉ có một lớp sương muối mỏng đọng trên thân đồng lạnh ngắt như thể ngọn đèn ấy đã tắt từ rất lâu rồi.
Thế nhưng bằng ký ức của Phương Định, hắn biết ba ngày trước ngọn đèn ấy vẫn còn cháy. Hắn cũng biết Phương Định đã lần theo một sợi chỉ xám mảnh như tơ kéo dài từ ngôi làng ấy lên tận vách đá này. Sợi chỉ ấy chỉ người có lửa trắng mới nhìn thấy được, mà Phương Định thì không có lửa trắng, tức là đã có người chỉ đường cho y.
Cách chừng mười bước phía trước có một người đứng quay lưng. Kẻ đó mặc áo choàng đen dài chấm đất, gió thổi phần phật mà vạt áo không hề lay động, dáng người cao gầy đứng yên như một pho tượng. Rồi kẻ đó quay lại.
Một chiếc mặt nạ đồng che kín gương mặt hắn. Mặt nạ trơn nhẵn không có mắt mũi miệng, chỉ có hai lỗ tròn đen ngòm ở chỗ đôi mắt, còn trên trán thì khắc một hình nhỏ. Đó là hình một ngọn đèn úp ngược.
"Tuần Đăng Sứ Phương Định." Kẻ đeo mặt nạ cất tiếng. Giọng hắn trầm và đều, không có lấy một tia cảm xúc, nghe như tiếng nước nhỏ giọt trong hang sâu. "Ngươi đi quá xa rồi."
"Đèn thượng du..."
Tạ Tri Hà nghe thấy chính miệng mình nói, nhưng đó không phải giọng hắn. Giọng này khàn đặc và trầm hơn, run lên vì phẫn nộ.
"Đèn Đăng Miếu bảy làng thượng du đã tắt hết. Người tu luyện trong bảy làng ấy cũng tắt lửa trong hồn, già trẻ lớn bé hơn ba trăm người." Giọng nói ấy nghiến răng. "Là ngươi làm."
"Không phải tắt."
Kẻ mặt nạ đồng chậm rãi giơ tay phải lên. Trong lòng bàn tay hắn có một ngọn lửa đang lặng lẽ cháy, màu xám bạc như tro bếp dưới ánh trăng. Nó không tỏa sáng cũng không tỏa nhiệt, gió thổi qua mà nó cũng không lay động.
Trong thân thể Phương Định, Tạ Tri Hà cảm thấy một luồng hàn ý chạy dọc sống lưng. Ngọn lửa ấy rất giống một thứ mà hắn biết rõ hơn ai hết.
"Là đã được thu về." Kẻ mặt nạ đồng nói rồi bước tới.
Hắn chỉ bước một bước, nhưng khoảng cách mười bước như bị gấp lại và hắn đã đứng ngay trước mặt.
Phương Định rút đao. Lưỡi đao vừa rời vỏ thì tám luồng lửa lam từ trong hồn y đồng loạt bùng lên quấn quanh sống đao, sáng rực như một dải sông dưới nắng. Đó là toàn lực của một Đăng Sư bát bấc.
Y chém liền ba nhát. Mỗi nhát chém ra là một tầng sóng lửa lam cuộn trào, nhát sau chồng lên nhát trước, ba tầng sóng dồn dập như hồng thủy vỡ đê đánh tới khiến vách đá rung chuyển và đá vụn bắn tung tóe.
Kẻ mặt nạ đồng không hề né tránh. Ba tầng sóng lửa đánh trúng người hắn rồi tan biến, giống như ba gáo nước hắt vào một tảng đá nung đỏ chỉ kêu xèo một tiếng là chẳng còn gì.
Hắn đưa tay ra đặt nhẹ lên ngực Phương Định, nhẹ như người ta phủi một hạt bụi trên vai áo bằng hữu.
Một cơn đau không thể dùng lời diễn tả ập tới. Đó không phải cơn đau da thịt mà như có ai thò tay vào lồng ngực bóp nát trái tim, rồi bóp nát luôn cả thứ gì đó nằm sâu hơn trái tim và sâu hơn bất cứ thứ gì hắn từng biết.
Tạ Tri Hà nghe thấy một tiếng rắc vang lên bên trong hồn, giống như chiếc đèn lồng giấy bị giẫm bẹp dưới gót giày. Ngọn lửa lam đã cháy hơn hai mươi năm trong hồn Phương Định bị rút ra ngoài như sợi chỉ bị kéo khỏi cuộn len. Hắn nhìn thấy rất rõ từng sợi lửa lam mảnh như tơ chảy vào lòng bàn tay kẻ mặt nạ đồng, hòa vào ngọn lửa xám bạc rồi biến mất, chỉ để lại tro.
Đôi chân khuỵu xuống và cả thân thể đổ ngửa về phía mép vực. Trước khi mọi thứ chìm vào bóng tối, kẻ mặt nạ đồng cúi xuống, và qua hai lỗ mắt đen ngòm kia Tạ Tri Hà thấy một đôi mắt đang cười.
"Đèn thượng du đã tắt." Hắn thì thầm. "Rồi sẽ đến đèn trung du, đèn hạ du."
Gió rít lên khi thân thể Phương Định rơi khỏi vách đá xuống dòng sông đen như dầu.
Trong khoảnh khắc rơi xuống ấy, ý nghĩ cuối cùng của Phương Định không dành cho kẻ mặt nạ đồng hay bảy ngôi làng tối đen. Y nghĩ đến gương mặt một thiếu nữ có mái tóc buộc bằng sợi dây gai đang cúi đầu dán một chiếc đèn lồng.
"Tiểu Tố..." Y thì thầm không thành tiếng. "Đừng đến..."
Câu nói cuối cùng của kẻ kia vọng theo xuống vực, lạnh lẽo và rõ ràng như khắc vào đá:
"Trường Hà sẽ chỉ còn một ngọn đèn."
...
"Tri Hà! Tri Hà, mở mắt ra!"
Có người đang tát vào mặt hắn, tát liền hai cái đến rát cả má. Tạ Tri Hà mở mắt.
Bầu trời đêm lấp lánh sao, mây đã tan và trăng non lại ló ra. Che mất nửa bầu trời là khuôn mặt nhăn nheo của Tạ Lão Cửu với đôi mắt đục ngầu đỏ hoe, bàn tay vẫn còn giơ lên định tát thêm.
"Nghĩa phụ..." Giọng hắn khàn đặc như vừa nuốt một nắm cát.
Bàn tay đang giơ lên của Tạ Lão Cửu khựng lại giữa không trung rồi run rẩy hạ xuống.
"Tiểu tử ngu ngốc!" Lão gầm lên vang khắp mặt sông. "Ta đã bảo đừng chạm vào người chết rồi mà! Ngươi ngã vật ra, người lạnh như đá, mắt trợn ngược, gọi mãi không tỉnh, ta tưởng... ta tưởng..."
Lão không nói hết câu mà ôm chầm lấy hắn. Lão ôm chặt đến mức Tạ Tri Hà nghe thấy xương sườn mình kêu răng rắc, hai cánh tay gầy guộc của lão già lái đò siết lại như gọng kìm sắt mà run lên bần bật, hơi rượu gạo nồng nặc phả vào tai hắn.
Tạ Tri Hà nằm im để nghĩa phụ ôm. Trong đầu hắn vẫn còn vang tiếng gió rít trên vách đá và vẫn còn thấy dòng sông đen như dầu. Hắn còn cảm thấy cả cơn đau trong ngực, cơn đau của một người khác, giống như một vết bỏng chưa lành.
Tuần Đăng Sứ Phương Định, chiếc mặt nạ đồng khắc ngọn đèn úp ngược, ngọn lửa xám bạc không sáng không nóng, bảy làng thượng du với hơn ba trăm người, và câu nói Trường Hà sẽ chỉ còn một ngọn đèn.
Đó không phải giấc mơ. Tạ Tri Hà biết rõ điều đó như biết bàn tay mình có năm ngón. Giấc mơ thì mờ nhạt, tỉnh dậy là quên, còn những gì hắn vừa thấy thì rõ ràng đến từng hơi gió và từng tiếng vỡ, như thể có ai đã vẽ từng nét vào trong đầu hắn. Đó là ký ức cuối cùng của người nằm bên cạnh còn sót lại trong tro đèn, và hắn vừa nuốt nó.
Cùng với ký ức ấy còn có một cái tên là Tiểu Tố. Đó là cái tên cuối cùng người đàn ông này nghĩ đến trước khi chết, kèm theo một nỗi lo lắng nặng trĩu đến mức giờ vẫn còn đè lên ngực hắn. Tiểu Tố là ai và vì sao Phương Định lại sợ nàng đến? Tạ Tri Hà không biết. Hắn chỉ biết nỗi lo ấy không phải của hắn, vậy mà hắn lại không sao gạt nó ra khỏi lòng.
Hồi lâu sau Tạ Lão Cửu mới buông hắn ra rồi quay mặt đi, đưa tay áo quệt mắt như thể bị gió sông thổi bụi vào.
Tạ Tri Hà chậm rãi ngồi dậy cúi nhìn người chết. Làn khói xám trên ngực Phương Định đã biến mất hoàn toàn. Vết bàn tay cháy đen vẫn còn đó, nhưng giờ nó chỉ là một vết thương trên một cái xác, không còn chút ánh sáng hay chút hơi ấm nào của linh khí, sạch sẽ như một chiếc chén đã được rửa.
Rồi hắn nhìn vào trong hồn mình và bất giác nín thở.
Ngọn lửa đen vẫn ở đó nhưng không còn là hạt đậu leo lét nữa. Nó đã lớn bằng đầu ngón tay cái và cháy đều đặn ổn định, không chập chờn cũng không run rẩy, đen tuyền và đặc quánh như một giọt mực treo lơ lửng giữa hư không.
Lần đầu tiên trong đời hắn cảm nhận được linh khí đang chảy vào người mình. Từ mặt sông đêm và từ làn sương còn vương lại sau hoàng hôn, những sợi linh khí mảnh như tơ chầm chậm thấm qua da thịt rồi men theo kinh mạch chảy thẳng xuống đáy hồn để hòa vào ngọn lửa đen. Dòng linh khí ấy không nhiều và chảy rất chậm, nhưng không hề ngừng nghỉ. Tấm lưới thủng bao năm nay cuối cùng đã được vá lại.
Cảm giác đói khát cuồng loạn lúc nãy đã biến mất không còn dấu vết. Thay vào đó là một luồng ấm áp lan khắp tứ chi, giống như người đi đường suốt đêm giữa trời đông cuối cùng cũng được uống một bát cháo nóng.
Bốn năm trước ngọn đèn đồng ở Đăng Miếu chỉ mồi cho nó một tia lửa, đủ để không chết chứ chưa đủ để cháy. Đến đêm nay nó mới thật sự bén.
Khởi Hỏa cảnh, nhất diễm.
Mấy chữ ấy hiện lên trong đầu Tạ Tri Hà rõ ràng như có ai khắc vào.
"Nghĩa phụ." Hắn khẽ nói, giọng run run. "Hình như con tu luyện được rồi."
Tạ Lão Cửu đang quay mặt đi bỗng khựng lại. Lão chậm rãi quay đầu nhìn hắn như không tin vào tai mình.
Tạ Tri Hà giơ bàn tay phải lên xòe ra. Trên lòng bàn tay một ngọn lửa đen nhỏ bằng hạt sen từ từ hiện ra, không tỏa sáng cũng không tỏa nhiệt. Ánh trăng chiếu xuống rơi vào ngọn lửa ấy thì bị nuốt mất, không phản chiếu lại chút nào.
Gió sông thổi qua làm vạt áo hắn bay phần phật và tóc bị thổi tung, sóng vỗ vào mạn đò óc ách. Thế nhưng ngọn lửa đen không hề lay động. Nó không nghiêng cũng chẳng chao mà đứng thẳng trên lòng bàn tay hắn như một cây đinh đóng vào gỗ.
Tạ Lão Cửu nhìn ngọn lửa ấy rất lâu.
Tạ Tri Hà chờ nghĩa phụ vui mừng. Hắn chờ lão vỗ đùi cười lớn, chửi thề một câu rồi lôi rượu ra uống mừng, giống như cha mẹ Hồ Đại Sơn bốn năm trước đã ôm nhau khóc giữa sân miếu. Nhưng Tạ Lão Cửu không cười.
Ánh mắt lão phức tạp đến lạ. Trong đó có vui mừng thật, nhưng ẩn dưới niềm vui ấy là nỗi sợ hãi, và còn một thứ nữa giống như bi thương. Đó là một nỗi bi thương rất cũ và rất sâu, như lớp rêu bám dưới đáy giếng.
"Ngươi thấy gì?" Lão hỏi khẽ. "Lúc ngất đi ngươi đã thấy gì?"
"Một vách đá với một dòng sông đen, rồi có một kẻ đeo mặt nạ đồng, trên trán khắc một ngọn đèn..." Tạ Tri Hà ngập ngừng. "Úp ngược."
Thân hình Tạ Lão Cửu cứng đờ trong khoảnh khắc. Bàn tay lão đặt trên mạn đò bỗng siết chặt đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, rồi lão buông ra.
"Cất đi." Lão nói khẽ.
"Nhưng mà..."
"Ta bảo cất đi!"
Giọng lão bỗng gắt lên khàn khàn và gấp gáp. Tạ Tri Hà giật mình vội nắm tay lại cho ngọn lửa đen tắt đi.
Tạ Lão Cửu đảo mắt nhìn quanh mặt sông, nhìn về phía bến rồi nhìn những mái nhà tối om trong trấn như sợ có ai đang rình. Rồi lão hạ giọng nói thật chậm và thật rõ từng chữ:
"Nghe đây Tri Hà. Chuyện đêm nay, những gì ngươi thấy lúc ngất đi, cả chuyện lửa của ngươi lớn lên thế nào, tuyệt đối không được để bất cứ ai biết. Không một ai cả, hiểu chưa?"
"Vì sao ạ?"
"Cứ nghe ta."
"Nghĩa phụ..."
"Cứ nghe ta!"
Tạ Tri Hà mím môi. Hồi lâu sau hắn mới gật đầu.
"Con nghe rồi."
Tạ Lão Cửu thở hắt ra như vừa trút được gánh nặng ngàn cân. Lão ngồi phịch xuống sàn đò, lưng tựa vào mạn thuyền mà ngửa mặt nhìn trời sao. Hai cha con ngồi im lặng bên cái xác trong khi chiếc đò chầm chậm trôi trên mặt sông đêm.
Đúng lúc ấy trên bờ vang lên giọng một thiếu nữ, trong trẻo nhưng lạnh như nước giếng mùa đông.
"Hay thật."
Hai cha con giật mình quay phắt lại.
"Ta lần theo xác sư huynh suốt ba mươi dặm đường sông. Đến nơi thì có kẻ vừa ăn mất tro đèn của huynh ấy."