Tỉnh lại giữa sân bùn
Cái lạnh đến trước, rồi mới đến cơn đau.
Má nàng áp xuống một thứ gì nhão, ướt, tanh mùi rơm mục và phân trâu. Mưa phùn rắc lên gáy từng hạt nhỏ như bụi, chạm vào da thì buốt như kim châm. Cổ họng rát như ai vừa luồn một sợi thừng lửa qua rồi giật mạnh. Nàng muốn ho mà không ho nổi, chỉ khò khè được một tiếng như tiếng bễ rách.
"Đồ súc sinh! Mày muốn chết thì đợi qua ngày rước dâu rồi hãy chết, sao không đợi được mấy hôm?"
Giọng đàn bà the thé, sát ngay trên đầu. Một bàn chân đi guốc mộc đá vào sườn nàng, không mạnh lắm, nhưng đủ để nàng co người lại như con tôm.
Nàng cố mở mắt. Trước mặt là một khoảnh sân đất nện lồi lõm, nước đọng thành vũng quanh gốc cau. Xa hơn là bờ rào tre đã xơ xác, sau rào ló nhó một dãy đầu người, ai cũng trùm nón hoặc khoác áo tơi lá cọ, xôn xao như một đàn sáo đậu trên dây điện. Nhưng ở đây làm gì có dây điện. Không có cột điện, không mái tôn, không một mảnh nhựa. Chỉ có tranh, tre, đất và mưa.
"Nuôi mày từ bé bằng cái kẹo đến giờ, cơm tao, áo tao, tao lại tìm cho mày được nơi ăn trắng mặc trơn. Mày đền ơn tao bằng cách treo cổ lên xà nhà ngang à? Mày muốn cả làng này chỉ mặt tao mà bảo dì ghẻ bức tử con chồng phải không?"
Người đàn bà chừng ngoài bốn mươi, mặc áo cánh nâu, vấn khăn mỏ quạ, hai gò má đỏ lựng vì giận. Mụ chống nạnh đứng đó, một tay chỉ xuống đất, một tay chỉ về phía bờ rào, như đang nói cho nàng nghe mà cũng là nói cho cả xóm nghe.
Rồi đầu nàng như bị ai bổ ra. Hình ảnh tràn vào, hỗn độn và vội vã, như nước lũ tràn qua bờ đê.
Một cô bé gầy nhéo đứng bên bếp, cánh tay khẳng khiu, khuấy nồi cám lợn to bằng nửa người mình. Một ngôi mộ đất nhỏ ngoài bãi, mấy nén hương cháy dở. Một người đàn ông cao gầy cúi đầu ăn cơm, không nhìn ai. Một giọng nói ngọt như mía lùi: "Phú ông họ Lý ngoài chợ huyện, nhà ba gian hai chái lợp ngói, ruộng cò bay thẳng cánh. Vào đó làm bà hai, sướng còn hơn làm đàn bà ở cái làng này." Và mười quan tiền, xếp thành mấy xâu, để trên chiếu. Tiếng đếm lọc xọc. Một người đàn bà nâng từng xâu lên ngắm dưới ánh đèn.
Phú ông đó đã sáu mươi hai tuổi.
Và cô bé gầy nhéo kia, sáu ngày bị nhốt ở chái bếp, đói đến hoa mắt, đêm thứ sáu đã tháo dây lưng quần vắt lên xà ngang.
Lê Thị Nguyệt. Mười sáu tuổi. Làng Thượng Hà, huyện Thanh Chương, xứ Nghệ.
Nàng cũng tên Nguyệt. Nhưng là một Nguyệt khác, hai mươi mốt tuổi, sinh viên năm ba ngành công nghệ thực phẩm, đêm qua còn ngồi ôn thi trong quán cà phê trên phố đến mười một giờ, đạp xe về qua cầu, trời cũng mưa phùn thế này, đèn pha xe tải rọi trắng xóa… Rồi không có gì nữa.
Nàng giơ bàn tay lên trước mặt. Một bàn tay lạ, nhỏ và đen, các đốt ngón sưng to, lòng bàn tay chai như vỏ cây, móng tay gãy sát thịt. Không có vết sẹo nhỏ hồi bé nàng ngã xe. Không có nốt ruồi ở cổ tay.
"Xuyên không," nàng nghĩ, và suy nghĩ ấy làm nàng muốn bật cười, nếu cổ họng không đau đến thế. Bạn cùng phòng kí túc xá của nàng mê những truyện kiểu này, đọc đến hai giờ sáng, hay kể cho nàng nghe những cô gái xuyên về làm hoàng hậu, làm quận chúa, có không gian riêng, có suối nước thần. Còn nàng thì xuyên về làm một con bé vừa thắt cổ vì bị bán.
Nàng thầm hỏi trong đầu, xem có cái giọng nào đáp lại không, có cái bảng nào hiện ra không. Chỉ có tiếng mưa lâm thâm, tiếng mụ đàn bà chửi, và tiếng bụng mình sôi ùng ục.
"Mụ Lụa," nàng nhớ ra. Dì ghẻ. Vợ sau của cha. Mẹ ruột mất năm Nguyệt lên năm, được một năm thì mụ về, dắt theo một đứa con gái, rồi đẻ thêm ba đứa nữa. Trong nhà này, Nguyệt là đứa dậy sớm nhất, ngủ muộn nhất, ăn sau cùng. Nguyệt cũng là đứa duy nhất không được gọi tên, chỉ bị gọi là "con kia".
Ngoài ngõ có tiếng guốc và tiếng người xì xào dạt ra hai bên. Một ông già mặc áo the thâm, đội khăn xếp, che ô giấy dầu, bước vào sân, theo sau là một đứa ở xách đèn lồng. Ông ta nhìn quanh sân một lượt, miệng hơi bĩu, như người phải bước qua vũng nước bẩn mà không muốn ướt guốc.
Mụ Lụa đổi hẳn sắc mặt, nhanh như lật bàn tay. Mụ chùi vội hai bàn tay vào vạt áo, cười cầu tài:
"Ấy chết, ông quản gia lại phải lặn lội ra tận đây. Mời ông vào nhà xơi nước. Con bé nó dại dột một chút thôi, dăm hôm nữa là nó ngoan…"
"Khỏi." Lão quản gia giơ tay chặn. "Ông chủ tôi đã biết chuyện. Cưới vợ lẽ là để lấy hên, lấy vui cửa vui nhà. Người chưa về đã đòi sống đòi chết, rước về để nó treo cổ trong nhà ông à? Ông chủ tôi tuổi cao, kỵ nhất những chuyện giỗ chạp tang tóc."
Ông ta liếc xuống cái hình người nằm trong bùn, chỉ một cái liếc ngắn, như liếc một con chó chết đuối bên đường.
"Tôi đến lấy lại tiền đặt. Ba quan."
Mụ Lụa tái mặt. "Ông quản gia ơi, tiền đó… nhà em đã lại…"
"Đã lại là việc của nhà bà. Hoặc bà trả tiền, hoặc ngày mai tôi đưa giấy lên huyện."
Cái chữ "huyện" rơi xuống sân như một hòn đá. Đám người sau bờ rào im bặt. Trong nhà có tiếng lục cục, rồi một người đàn ông gầy guộc bước ra, tay cầm ba xâu tiền. Ông không nhìn vợ, không nhìn con gái, chỉ cúi đầu đưa tiền bằng hai tay, nói lí nhí một câu xin lỗi nghe không rõ.
Cha. Ông Lê Văn Trụ. Ký ức của cô bé kia về người đàn ông này mỏng như tờ giấy bản, chỉ còn một cái lưng cúi xuống và một đôi mắt luôn nhìn đi chỗ khác.
Lão quản gia nhận tiền, đếm đủ ba xâu, rồi quay đi. Đến cổng, lão còn ngoái lại nói với theo, giọng đủ cho cả xóm nghe:
"Con gái nhà này vừa xấu vừa gở, sau này ai dám lấy thì lấy."
Cổng tre kêu kẽt một tiếng. Tiếng guốc xa dần.
Một lúc lâu, không ai nói gì. Rồi mụ Lụa quay lại. Nàng thấy đôi mắt mụ trong một giây, và hiểu rằng người đàn bà này vừa mất không chỉ mười quan, mà còn mất cả cái bộ mặt đầy đủ trước cả làng. Và mụ sẽ đòi lại cái đó trên người nàng.
"Mày giỏi lắm." Giọng mụ chợt thấp xuống, đều đều, còn đáng sợ hơn lúc gào thét. "Mày muốn chết lắm phải không? Được. Tối nay mày nằm đây. Không ai được đưa mày vào, không ai được cho mày ăn. Trời có mắt thì cho mày sống, không thì sáng mai tao gọi người khiêng ra bãi."
Mụ quay sang đám người ngoài rào, giọng lại cao lên:
"Nhà tôi dạy con, bà con cô bác ai thương thì rước nó về mà nuôi!"
Không ai đáp. Một bà cụ lắc đầu, kéo nón sụp xuống rồi bỏ đi. Mấy người đàn bà khác thì thầm thì. Thương thì có thương, nhưng nhà ai cũng đói, nhà ai cũng có một dãy miệng ăn, và không ai muốn chuốc lấy cái mồm của mụ Lụa. Đám đông tan dần như bọt trên mặt nước.
Cửa nhà đóng lại. Ánh đèn dầu lọt qua khe liếp, vàng và ấm. Bên trong có tiếng bát đũa, tiếng trẻ con cãi nhau giành miếng cá kho.
Nguyệt nằm im trong bùn, nhìn mưa rơi xuống vũng nước trước mặt. Hạt mưa nhỏ đến mức không làm gợn sóng, chỉ làm mặt nước mờ đi như có ai đang thở lên đó.
Cô bé kia đã chết vì không chịu bị bán. Nàng thì chết vì một chiếc xe tải. Cả hai đều chết vô lý như nhau.
Nhưng giờ nàng đang thở. Cái cổ này đau, cái bụng này đói, nhưng nó vẫn đang thở. Nàng nghĩ đến mẹ mình ở một thế kỷ khác, đến cái nồi canh chua bà hay nấu mỗi chủ nhật. Nàng nghĩ đến cái xà ngang trong chái bếp và sợi dây lưng còn vắt trên đó.
Họ muốn con kia chết. Vậy thì nàng sẽ không chết.
Nguyệt chống khuỷu tay xuống bùn, từng chút, từng chút một, lết về phía cái chái hiên còn khô.