LNCrawler

Bến Rộ lúc rạng sáng

Bên Dòng Sông Lam — vtruyen.vn · All chapters

Bến Rộ lúc rạng sáng

Cái lạnh canh tư không giống cái lạnh ban ngày. Nó không thổi vào người mà ngấm vào người, như nước ngấm vào đất, từ hai bàn chân trần đi lên.

Hai vợ chồng ra khỏi nhà khi gà mới gáy lần thứ hai. Chính đi trước, cầm bó đuốc tre, gánh hai cái thúng không. Nguyệt đi sau, khăn quấn kín cổ, trong ruột tượng buộc ngang bụng là hai trăm năm mươi đồng. Năm mươi đồng còn lại nàng đưa cho ông Đào, ông không nhận, nàng đưa cho chị Cả, chị mắng một trận rồi cũng không nhận, cuối cùng nàng mua hai cân thịt ba chỉ nhà anh Mạnh, trả đúng giá, mặc cho chị Cả đuổi theo ra tận ngõ.

Chợ huyện họp phiên cuối tháng Giêng. Muốn mua được hàng tốt, phải đến trước khi người buôn ở tỉnh về vét.

Con đường đê dẫn ra huyện tối om, chỉ có ánh đuốc lắc lư soi một vòng đất đỏ trước mặt. Sông Lam bên trái thở ra hơi sương, nghe rõ tiếng nước chảy mà không thấy nước. Thỉnh thoảng có tiếng chim cuốc kêu trong bụi lau, khô khốc.

"Em mua những gì?" Chính hỏi.

"Muối. Đường. Ít đồ thuốc bắc."

"Em ốm à?"

"Không. Đồ thuốc bắc, có thứ để nấu ăn."

Anh im một lúc, chắc đang cố tưởng tượng ra cái bát canh nấu bằng thuốc đắng chị Cả bắt anh uống, rồi quyết định không hỏi nữa.

⁂

Hiệu thuốc của ông Lưu Khách ở đầu phố huyện, hai gian nhà gạch, cửa bức bàn sơn đen, trên treo một tấm biển gỗ khắc chữ Nho thếp vàng đã bong mất mấy chỗ. Khi họ đến, phố còn tối, nhưng cửa hiệu đã mở một cánh, trong có ánh đèn. Một ông già gầy, đầu đội mũ quả dưa, tết tóc đuôi sam lốm đốm bạc, đang bày mấy cái nong thuốc ra hiên cho kịp nắng sớm.

"Mua chi?" ông hỏi, không ngẩng lên. Giọng ông lơ lớ, chữ "chi" kéo dài như người chưa quen.

"Cháu mua hồi, thảo quả, với đinh hương ạ."

Ông Lưu ngẩng lên. Ông nhìn cái khăn nâu, cái áo vá, đôi chân trần lấm đất đỏ, rồi nhìn sang người đàn ông cao lớn đứng sau lưng nàng. "Nhà có người ốm bụng à? Đinh hương chữa đau bụng lạnh. Mua một ít thôi, một đồng cân là đủ."

"Cháu mua để nấu ăn. Mỗi thứ một lạng."

Ông Lưu nhướng mày, nhưng không hỏi thêm. Ông kéo ba cái ngăn kéo, đổ ra ba cái mẹt nhỏ. "Hồi hai mươi đồng một lạng. Thảo quả mười lăm. Đinh hương hai mươi lăm. Không bớt."

Hồi để trong mẹt thứ nhất, những ngôi sao tám cánh màu nâu đỏ. Nguyệt bốc một nắm, đưa lên mũi. Thơm, nhưng lẫn một mùi hăng hắc như dầu long não. Nàng lật từng cái, rồi nhặt ra ba cái để riêng: cánh mỏng hơn, đầu cánh cong vút lên như cái móc câu, màu nhạt hơn những cái khác.

"Mấy cái này không phải hồi ta, ông ạ," nàng nói. "Hồi núi. Lẫn vào. Ăn phải thì co giật."

Ông Lưu không nói gì. Ông nhặt ba cái hồi lên, soi dưới ngọn đèn, bẻ đôi một cái, ngửi. Mặt ông không đổi, nhưng ngón tay ông dừng lại hơi lâu.

Nàng chuyển sang mẹt thảo quả. Những quả thảo quả nâu sẫm, nhăn nheo, to bằng đầu ngón chân cái. Nàng cầm từng quả lắc bên tai. Quả thì kêu lục cục, hạt bên trong đã khô, tách khỏi vỏ. Quả thì im lìm.

"Những quả không kêu là phơi chưa đủ nắng, hạt còn dính, để lâu sẽ mốc từ trong ra. Ông xem." Nàng bóp nứt một quả im lìm, trong lõi có một lớp mốc trắng mỏng như tơ nhện.

Đến đinh hương, nàng lấy móng tay cái ấn vào phần thân của một nụ. Một giọt dầu nhỏ rịn ra, bóng lên dưới đèn. Nàng ấn tiếp vài nụ khác, cái thì rịn dầu, cái thì khô xác. "Mẻ này tốt, nhưng lẫn mẻ cũ. Nụ cũ hết dầu, nấu không thơm. Cháu xin ông bốc cho cháu những nụ còn dầu."

Lần này ông Lưu nhìn nàng thật lâu. Cái nhìn ấy, Nguyệt nghĩ, giống cái nhìn của thầy hướng dẫn hồi nàng chỉ ra một chỗ sai trong số liệu của ông.

"Cô học ai?" ông hỏi.

"Cháu tự nghĩ ra ạ. Nhà cháu nấu ăn."

"Nhà nấu ăn." Ông Lưu lặp lại, như nhai một từ lạ. Rồi ông cười, để lộ một cái răng bọc vàng. "Hồi núi kia, ngộ mua của người Mán trên nguồn. Họ không biết. Ngộ cũng không để ý. Bán cho người ốm, người ta chết, ngộ mất nghề." Ông gạt ba cái hồi núi vào một cái hộp riêng. "Ba lạng, ngộ lấy cô ba mươi lăm đồng. Mẻ đinh hương, ngộ nhặt cho cô."

Ba mươi lăm đồng. Lúc nãy ông đòi sáu mươi, và nói không bớt.

Ông bốc thuốc, cân bằng cái cân tiểu ly, gói từng gói giấy bản, buộc dây gai. Khi đưa gói cho nàng, ông nói thêm, chậm rãi, như sợ nàng nghe không ra: "Lần sau cô đến, cô xem hàng cho ngộ. Ngộ bớt giá."

⁂

Ra khỏi phố huyện, trời vẫn chưa sáng hẳn. Phía Đông, trên rặng tre bên kia sông, mới có một vệt trắng đục như nước vo gạo.

Đường về đi ngang qua bến Rộ.

Nguyệt đã nghe nói đến bến Rộ, nhưng chưa bao giờ đến lúc này. Bến là một bãi đất bồi rộng, dốc thoai thoải xuống mép nước, cắm đầy những cọc tre để buộc thuyền. Lúc này nước sông đang lên, mấy chiếc đò ngang đã tách bến, còn những chiếc thuyền buôn lớn thì chưa thấy đâu, chỉ thấy mặt sông mờ trắng hơi sương.

Trên bãi, người ngồi đông như họp chợ.

Phu bốc vác. Hàng chục người, có khi đến năm sáu chục, ngồi túm tụm thành từng đám, áo nâu rách vai, chân trần, đầu quấn khăn. Người ngồi xổm, người nằm co trên những tấm bao tải, người đứng dậm chân cho đỡ lạnh. Trong cái lạnh canh năm, hơi thở của họ bay ra thành từng làn khói trắng, mấy chục cái miệng thở cùng lúc, cả bãi bến như một cái nồi đang bốc hơi. Mà nồi thì rỗng. Không có ai ăn gì. Không có hàng quán nào mở. Chợ huyện chưa họp.

Chỉ ở một góc, dưới gốc đa sát mép bãi, có một đống lửa nhỏ.

Bên đống lửa là một bà cụ. Bà già lắm, lưng còng, miệng móm, ngồi trên cái đòn kê, trước mặt là một cái rổ đựng bánh đa. Bà gác chiếc bánh đa lên than, lật qua lật lại bằng cái que tre. Bánh phồng lên, cong lại, kêu lách tách, mùi gạo nướng và mùi vừng thơm bay xa đến tận chỗ Nguyệt đứng.

Bánh vừa nướng xong một chiếc, đã có người trả tiền cầm đi. Chiếc thứ hai, cũng vậy. Có một gã phu trẻ đứng đợi, bà nướng chưa kịp chín đã giằng lấy, cắn rau ráu, cái nóng làm gã hít hà mà vẫn cắn. Người đứng đợi xếp thành một hàng dài trước đống lửa. Cái rổ bánh vơi đi trông thấy.

Nguyệt đứng lặng. Nàng không biết mình đứng bao lâu.

Chính đặt gánh xuống, đứng bên cạnh, không giục.

Khi cái rổ đã trống trơn, bà cụ phủi tay, đếm tiền trong cái ống tre, hàng người đợi tản ra, lầm bầm tiếc rẻ. Nguyệt mới bước tới.

"Bà ơi, bà bán bánh đa bao nhiêu một chiếc?"

Bà cụ ngẩng lên, nheo mắt nhìn nàng. "Một đồng. Hết rồi. Mai đến sớm."

"Ngày nào bà cũng bán ở đây ạ?"

"Ngày nào thuyền về thì bán. Ba mươi năm rồi." Bà cười, cái miệng móm sọm lại. "Cô hỏi làm chi? Cô định tranh hàng của bà già à?"

"Không ạ." Nàng ngồi xổm xuống bên đống lửa còn ấm. "Cháu hỏi thật. Thuyền về giờ nào hả bà?"

"Nước lên thì thuyền muối từ cửa Hội ngược lên, cập bến vào khoảng giữa canh năm đến lúc rạng đông. Bọn phu này đến từ canh tư để giành chỗ. Thuyền cập là bốc ngay, bốc đến trưa mới được nghỉ. Chợ thì đến khi mặt trời lên một con sào mới họp. Thành ra từ canh tư đến lúc ấy, chúng nó chỉ có hớp nước lã."

"Họ hay hỏi mua cái gì, bà?"

Bà cụ nhìn nàng lâu hơn. Rồi bà cười, lần này không giễu nữa.

"Cái gì nóng. Cái gì mặn. Cái gì cầm tay mà ăn được, đứng mà ăn được, ăn nhanh mà no. Bánh đa của bà thì giòn, thì thơm, nhưng ăn khan, đói vẫn hoàn đói. Đứa nào cũng hỏi bà có cái gì kèm không, có miếng thịt, miếng cá không." Bà lắc đầu. "Bà già rồi, bà nướng bánh còn chẳng kịp, lấy đâu ra thịt cá."

"Bà tên gì ạ?"

"Người ta gọi bà Ba. Ba là thứ ba, chứ chẳng phải ba đời giàu." Bà lại cười móm mém. "Còn cô?"

"Cháu là Nguyệt, dâu nhà họ Đào làng Thượng Hà."

Từ phía mặt sông, có tiếng tù và vọng lại, trầm và dài. Cả bãi bến bỗng đứng bật dậy như một đàn chim vỡ tổ. Qua lớp sương, mũi một chiếc thuyền lớn hiện ra, rồi chiếc thứ hai, cánh buồm nâu sũng hơi nước.

⁂

Trên đường về, mặt trời đã lên. Sương tan dần trên mặt sông, để lộ những vạt bãi bồi xanh cỏ non. Chính gánh hai thúng hàng, một đầu là muối và đường, một đầu là mấy gói thuốc bắc gói giấy bản, nhẹ tênh.

Nguyệt đi bên cạnh anh, im lặng suốt từ lúc rời bến. Chân nàng bước, nhưng đầu nàng còn ở lại cái bãi đất ấy. Năm sáu chục người, mỗi người một đồng, hai đồng, sáng nào cũng vậy, ngày nào thuyền về cũng vậy. Nàng nghĩ đến những nồi lòng, đến cái vò dưa cải, đến những thứ người ta vứt đi ở lò mổ nhà anh Mạnh. Nàng nghĩ đến một cái gánh, hai cái nồi đất được giữ ấm, một con dao, một cái thớt.

Nàng nghĩ đến bà Ba, đến cái giọng bà nói "đói vẫn hoàn đói".

Đến chỗ gốc gạo đầu đê, nàng dừng lại.

"Anh Chính."

Anh dừng theo, đặt gánh xuống, nhìn nàng.

"Em muốn bán một thứ ở bến."