Bát canh trong đêm mưa phùn
Chái hiên chỉ rộng bằng hai chiếc chiếu, là nơi nhà họ Lê chất củi, treo bó rơm và úp cái cối đá cũ. Nguyệt chui được vào giữa đống củi và bức vách đất, nơi gió bấc không thổi thẳng vào được. Nàng kéo mấy nắm rơm khô phủ lên người, như con gà con vùi vào ổ.
Rơm không ấm. Rơm chỉ làm cái rét bớt sắc đi một chút, như mài cùn một lưỡi dao. Bộ quần áo vải thô trên người nàng đã ướt sũng, giờ bắt đầu lạnh ngắt, dính vào da như lớp vỏ cây chuối.
Nàng bắt mình nghĩ như một người học công nghệ thực phẩm. Cơ thể này đã sáu ngày gần như không ăn. Không còn mỡ để đốt. Nhiệt độ ban đêm ở xứ Nghệ vào tháng Mười Một âm lịch, nếu nàng nhớ không nhầm, có thể xuống dưới mười độ. Quần áo ướt, gió lùa, bụng rỗng. Người khỏe còn chưa chắc qua được, nói gì cái thân một con bé vừa được tháo khỏi xà nhà.
Nàng cởi chiếc áo cánh ướt ra, vắt thật kiệt rồi mặc lại. Áo ẩm vẫn hơn áo sũng nước. Nàng ngồi co hai đầu gối lên, ôm lấy, kẹp hai bàn tay vào nách, cố không để mình nằm xuống. Nằm xuống là ngủ. Ngủ là có khi không dậy nữa.
Cửa buồng bên cạnh hé ra. Một đứa con gái chừng mười hai, mười ba tuổi thò đầu ra đổ chậu nước rửa chân. Đứa bé tóc cặp gọn, má bầu bĩnh, mặc cái áo bông chần dày mà Nguyệt nhận ra ngay: cái áo chần người mẹ đẻ ra nàng may từ năm nào, bông đã vón cục, nhưng vẫn là cái áo ấm nhất nhà.
Cái Nụ. Em gái cùng cha khác mẹ.
Ký ức cũ lại trồi lên, lần này nhẹ hơn: một con bé hay chạy theo chị ra bãi nhặt củi, hay đòi chị cõng, rồi đến một ngày không còn theo nữa vì mẹ nó bảo chơi với con kia thì xúi quẩy.
Nguyệt giơ tay lên vẫy, không có sức gọi. Chỉ một cái vẫy nhỏ: em ơi, cho chị xin cái chiếu rách, xin một mẩu cơm cháy.
Cái Nụ nhìn thấy. Nó đứng sững một lúc, đôi mắt mở to. Rồi nó lùi lại, sập cửa, cài then. Tiếng then gỗ trượt vào khấc rõ như một tiếng chốt.
Nguyệt hạ tay xuống. Nàng không giận con bé. Nó mười ba tuổi, nó sợ mẹ nó, và có lẽ nó còn sợ cái người vừa từ trên xà nhà được tháo xuống, mặt tím tái, cổ hằn vết dây. Nếu nàng là nó, nàng cũng sợ.
Nhưng cái cửa đóng lại ấy làm nàng hiểu rõ một điều: trong ngôi nhà này, không ai sẽ mở cửa cho nàng.
Trời tối hẳn. Đèn trong nhà tắt. Tiếng chó sủa lan từ xóm trên xuống xóm dưới rồi thôi. Chỉ còn tiếng mưa phùn rây rức trên mái rạ, và xa xa là tiếng sông Lam chảy, ồ ồ mà đều như tiếng thở của một con vật lớn đang ngủ.
Nguyệt đếm. Đếm số từ một đến một trăm, rồi đếm ngược. Đọc thầm bảng tuần hoàn. Kể tên các món mẹ nấu: canh chua cá lóc, thịt kho trứng, rau muống xào tỏi, cơm trắng nóng. Tối quá thì nàng thôi kể món ăn, vì mỗi cái tên làm dạ dày co thắt lại đau như bị bóp.
Càng về khuya, cơn run càng thưa. Nàng biết như thế là không tốt. Run là cơ thể còn đang cố gắng. Khi nó thôi run thì tức là nó đã bắt đầu bỏ cuộc.
Mí mắt nặng trĩu. Nàng cắn vào môi, đủ đau để tỉnh, nhưng cơn buồn ngủ tràn lên như nước ấm, dịu và dễ chịu đến lạ. Một phần trong nàng nghĩ: ngủ một chút thôi, chỉ một chút.
Có tiếng sột soạt ở bờ rào phía sau.
Nàng mở mắt. Một cái bóng đen, thấp và chắc, đang lách qua chỗ rào thưa, tay cầm cái gì đó áp sát vào ngực. Cái bóng dừng lại, nhìn về phía cửa nhà đóng kín, rồi rón rén đi vòng qua đống củi.
"Này. Còn sống không?"
Một giọng đàn bà thì thầm, khàn khàn, giọng Nghệ nặng trịch. Người đó ngồi thụp xuống trước mặt nàng, hơi thở phả ra trắng trong đêm. Một mùi thơm bốc lên, cay và nồng, xộc thẳng vào mũi: gừng, ớt, mỡ lợn.
"Uống đi. Uống từ từ, kẻo sặc."
Một cái bát sành được đặt vào hai bàn tay nàng. Bát còn nóng, bọc ngoài bằng một mảnh vải dày để giữ hơi. Hơi nóng từ bát truyền vào lòng bàn tay, đau nhói như bị kim chích, vì tay nàng đã lạnh quá lâu.
Nguyệt đưa bát lên môi. Ngụm đầu tiên cháy cổ họng, cái cổ họng còn đang sưng vì vết dây. Nàng nuốt xuống. Nước canh trôi qua thực quản, xuống đến dạ dày, và từ đó lan ra như ai vừa nhóm một đốm lửa nhỏ trong bụng. Ngụm thứ hai. Ngụm thứ ba. Có mấy miếng thịt thái mỏng, mềm, béo. Nàng nhai chậm, chậm hơn bao giờ hết, vì biết cái dạ dày đói lâu không chịu nổi nếu ăn vội.
"Khá đấy. Biết ăn chậm là khôn," giọng kia lầm bầm. "Còn hai nắm cơm đây. Ăn một, giấu một. Đừng để con mụ kia thấy."
Hai nắm cơm gói lá chuối được nhét vào vạt áo nàng. Nguyệt ngẩng lên, cố nhìn cho rõ mặt người đối diện. Một người đàn bà chừng ba mươi lăm, ba mươi sáu, mặt tròn, lưỡng quyền cao, đôi mắt sắc và một cái miệng trông là biết không chịu thua ai. Bàn tay đưa cơm thì to, dày, có mùi mỡ lợn đã ngấm vào da, thứ mùi không rửa nào hết.
Ký ức của cô bé kia đưa ra một cái tên: vợ anh hàng thịt họ Đào ở đầu làng. Người trong làng gọi là chị Cả. Chị Cả nổi tiếng vì ăn nói đáo để, cãi nhau với ai chưa bao giờ chịu thua, nhưng cân thịt thì chưa bao giờ thiếu cho ai một lạng.
Nhà họ Lê với nhà họ Đào chẳng thân thiết gì. Thậm chí, theo ký ức mờ nhạt, mụ Lụa còn nợ nhà họ Đào mấy đồng tiền thịt từ Tết năm ngoái mà chưa trả.
"Sao…" Nguyệt mở miệng, giọng rè rè như lá khô. "Sao chị lại…"
"Ăn đi, hỏi gì." Chị Cả cắt ngang, kéo tấm vải bọc bát về, rồi lại cởi cái áo cộc tay khoác ngoài của mình ra, trùm lên vai nàng. Áo vẫn còn hơi ấm của người mặc. "Mai trả tao. Giấu vào đống rơm, sáng sớm cởi ra trước khi mụ dậy."
Chị đứng lên, lường lự một chút, rồi nói thêm một câu, không rõ nói với nàng hay nói với chính mình:
"Con gái mười sáu tuổi mà gầy như cái que. Chết thì phí."
Rồi chị lách qua chỗ rào thưa, đi mất, nhanh và êm như lúc đến.
Nguyệt ngồi đó, hai tay ôm cái bát đã cạn, hơi ấm từ bụng đang lan dần ra các ngón tay. Nàng bóc một nắm cơm, cắn từng miếng nhỏ. Cơm gạo tẻ, hơi khô, có rắc chút muối vừng. Nàng đã ăn biết bao nhiêu bữa cơm trong đời, nhưng nàng biết sẽ không bao giờ quên nắm cơm này.
Nàng không hiểu vì sao một người dưng lại đội mưa lẻn sang đây, giữa đêm, vì một đứa con gái nhà hàng xóm chẳng thân thiết gì. Nàng chỉ biết mình nợ người đàn bà ấy một mạng.
Nàng kéo chặt tà áo cộc tay, vùi sâu vào rơm, và lần này, nàng cho phép mình nhắm mắt.