Mâm cơm đầu tiên
Gian buồng phía Đông có mùi tre mới vót.
Đó là thứ đầu tiên Nguyệt nhận ra khi chị Cả đẩy cánh cửa gỗ. Mùi nhựa tre tươi, hăng hăng, lẫn với mùi rơm mới trải dưới chiếu và mùi khói than từ cái chậu đặt ở góc buồng. Không có mùi thuốc bắc. Không có mùi người ốm lâu ngày, cái mùi chua chua, ngai ngái mà nàng từng ngửi thấy ở hành lang bệnh viện khi vào thăm bà ngoại.
Giường tre trống trơn. Chăn bông gấp vuông vức đặt ở đầu giường, gối mây xếp ngay ngắn. Dưới gầm giường lấp ló một bó tre vót dở và một cái bao vải dài.
"Thế… người…" Nguyệt quay lại nhìn chị Cả.
"Chồng mày thì tối khắc biết mặt." Chị Cả đáp gọn, kéo nàng ngồi xuống mép giường, tháo cái khăn vành dây ra khỏi đầu nàng. "Giờ thì nghe chị dặn đã."
Nguyệt nghĩ chắc người ta đã chuyển người ốm sang một gian khác cho ông lang tiện chữa, hoặc vì kiêng hơi người lạ trong ngày cưới. Nàng không hỏi nữa. Ở thời này, có những điều không nên hỏi trong ngày đầu tiên về nhà người ta.
Chị Cả gỡ từng vòng khăn, tay nhanh nhưng không giật. Gỡ xong, chị vuốt mái tóc rối của nàng xuống, nhìn nàng một lúc lâu.
"Từ nay gọi tao là chị. Không phải bác như bọn trẻ con gọi, không phải mợ như người làng gọi. Chị. Nghe chưa?"
"Dạ… chị."
"Ừ." Chị gật đầu, như vừa đóng xong một cái đinh. "Ngồi đấy."
Chị đi ra. Một lát sau, chị quay vào, bưng theo một cái mâm gỗ nhỏ, đặt lên chõng tre kê sát giường.
Nguyệt nhìn cái mâm, và trong một khoảnh khắc nàng quên mất mình đang ở đâu.
Một bát cơm trắng đầy có ngọn, hạt cơm dài, trong, bóng như được phủ một lớp sương. Mùi thơm bốc lên dịu và ngọt, khác hẳn mùi cơm gạo tẻ hẩm nàng ăn bảy ngày qua. Gạo tám. Nhà nàng ở thế kỷ kia, Tết mới mua một túi gạo tám về nấu cơm cúng. Bên cạnh là một đĩa cá trắm kho tương, khúc cá dày bằng ba ngón tay, da cháy xém, nước kho sánh lại màu cánh gián, rắc mấy lát gừng và ớt. Một bát canh cua rau đay, gạch cua nổi thành từng mảng vàng óng trên mặt nước xanh thẫm. Và một đĩa lạc rang, vỏ lụa đỏ au, còn lấm tấm hạt muối.
"Ăn đi. Hết thì bảo, trong bếp còn."
Chị Cả nói xong thì đi ra luôn, khép cửa lại, như biết người ta đói lâu thì không muốn ai nhìn mình ăn.
⁂
Nguyệt cầm đôi đũa tre lên. Tay nàng run.
Nàng tự nhủ: chậm thôi. Bảy ngày gần như nhịn đói, dạ dày đã co lại bằng nắm tay. Ăn vội lúc này thì chỉ một khắc sau sẽ đau quặn, nôn ra hết, phí cả mâm cơm. Nàng nhớ mang máng một bài giảng về chuyện người đói lâu ăn lại phải từ từ, cái cơ thể cạn kiệt không chịu nổi một lúc dồn vào quá nhiều. Nhai kỹ. Mỗi miếng ba mươi lần. Ăn canh trước cho dạ dày ấm lên.
Nàng múc một thìa canh. Nước canh cua ngọt đậm, cái ngọt của gạch cua giã nhuyễn lọc kỹ, rau đay nhớt mềm trôi tuột qua cổ họng còn đau. Cua đồng nhiều chất vôi, nàng nghĩ, tốt cho cái thân xương xẩu này. Một thìa nữa. Rồi một thìa nữa.
Rồi đến cơm. Nàng gắp một miếng nhỏ, đưa lên miệng, nhai. Hạt cơm mềm mà không nát, dẻo mà không dính, càng nhai càng ngọt.
Đến đó thì nước mắt nàng bắt đầu rơi.
Nàng không hiểu vì sao. Nàng không buồn. Nàng không đau ở đâu cả. Nhưng nước mắt cứ tự chảy ra, rơi lộp độp xuống mép bát, chảy xuống khóe miệng, mặn lẫn vào vị cơm ngọt.
Nàng gắp một miếng cá. Thịt cá trắm chắc, thớ trắng ngà, thấm tương đến tận xương. Tương này là tương Nam Đàn, làm từ đậu nành và gạo nếp mốc ủ nắng hàng tháng trời, nàng nhận ra ngay cái vị mặn mà hậu ngọt, cái mùi thơm đặc trưng của men lên đúng độ. Ai đó trong nhà này nấu ăn rất giỏi. Nàng vừa nhai vừa khóc, vừa khóc vừa nghĩ đến men mốc vàng và nhiệt độ ủ, rồi tự thấy mình buồn cười quá, bật cười thành tiếng giữa hai tiếng nấc.
Một người con gái mặc áo cưới đỏ, ngồi một mình trong buồng, vừa ăn cá kho vừa khóc vừa cười. Nếu có ai nhìn thấy chắc tưởng cô dâu này dở người.
Nàng ép mình đặt đũa xuống, thở mấy hơi, rồi mới ăn tiếp. Một hạt lạc. Lạc rang vừa tới, giòn, bùi, béo ngậy. Nàng ngậm lâu trong miệng như đứa trẻ ngậm kẹo.
Có tiếng sột soạt rất khẽ ở chỗ cửa.
Nguyệt ngẩng lên. Cánh cửa hé ra một khe nhỏ bằng hai ngón tay. Trong khe có một con mắt đen láy, tròn xoe, ở độ cao chỉ ngang cái then cửa dưới.
Một đứa bé gái. Chừng năm tuổi, tóc để trái đào, má nẻ đỏ vì gió. Nó đứng nép một nửa người sau cánh cửa, ngón tay cái ngậm trong miệng, mắt không rời đĩa cá.
Ký ức đưa ra một cái tên: cái Tuyết, con út của anh chị Cả.
Nguyệt lau vội nước mắt bằng ống tay áo, làm ra vẻ nghiêm trang, rồi vẫy vẫy.
Con bé lùi lại một bước. Rồi lại tiến lên một bước.
Nàng gắp một miếng cá to nhất, gỡ sạch xương bằng đầu đũa, đặt lên một thìa cơm, chìa ra.
Cái Tuyết nhìn miếng cá, nhìn nàng, nhìn miếng cá. Rồi nó lạch bạch chạy vào, há miệng đớp lấy thìa cơm như con chim non, nhai phồng cả má.
"Ngon không?" Nguyệt hỏi.
Con bé gật đầu lia lịa. Nuốt xong, nó nói một câu đầu tiên, giọng ngọng líu:
"Cô dâu khóc à?"
"Không. Cô dâu ăn cay quá đấy."
Con bé nhìn đĩa cá, nhìn mấy lát ớt, có vẻ thấy lý do ấy rất hợp lý. Nó leo lên chõng, ngồi sát bên nàng, há miệng chờ miếng thứ hai.
⁂
Ngoài sân, Đào Chính đang xếp lại mấy cái ghế đẩu khách vừa ngồi.
Anh xếp đến cái thứ ba thì không xếp nữa. Cánh cửa buồng phía Đông khép không kín. Qua khe cửa, anh nhìn thấy một vạt áo đỏ, một mái tóc rối xõa xuống vai, và một khuôn mặt gầy đến mức hai gò má nhô lên như hai hòn đá cuội.
Con bé đang ăn. Ăn rất chậm, như người ta đếm từng hạt. Và khóc. Nước mắt chảy ròng ròng mà miệng vẫn nhai, có lúc lại bật cười một mình.
Anh đã thấy người đói. Ở doanh trại, có những mùa hết lương, lính phải ăn củ chuối, ăn rễ cây. Anh biết người đói lâu ngày ăn trông thế nào. Nhưng anh chưa thấy ai vừa ăn vừa khóc như thế.
Rồi anh thấy cái Tuyết chui vào, thấy con bé gầy gò kia gỡ xương cá cho cháu mình, đút cho nó ăn, phần mình chưa no đã chia.
Anh Mạnh đi ngang qua, xách hai thùng nước. Anh liếc theo hướng em trai nhìn, rồi đặt thùng nước xuống.
"Nhìn gì mãi. Vào mà nhận vợ."
"Để nó ăn đã," Chính nói.
Anh Mạnh không nói gì thêm, xách nước đi tiếp.
Chính đứng thêm một lúc nữa. Trong đầu anh, những thứ anh định nói với con bé đêm nay cứ xếp lên rồi lại đổ xuống như mấy cái ghế đẩu. Cuối cùng chỉ còn lại một ý, rõ ràng và đơn giản như một mũi tên thẳng: trước hết phải cho nó ăn no. Những chuyện khác, để sau.
⁂
Cái Tuyết ăn xong một bát cơm thì bị chị Cả xách cổ ra ngoài, miệng còn dính nước kho.
Nguyệt ăn hết bát cơm, hết nửa bát canh, hết hai khúc cá. Lần đầu tiên từ khi tỉnh dậy trong vũng bùn, nàng thấy bụng mình căng lên. Một cảm giác ấm và nặng, lan từ dạ dày ra khắp người, chạy xuống tận mấy đầu ngón chân lạnh cóng.
Nàng ngồi tựa lưng vào vách, nhìn cái mâm gần cạn.
Nhà này đã bỏ ba quan tiền, mười hai cân thịt, một chiếc đò, một đám chiêng trống, một mâm cơm gạo tám, để rước một đứa con gái mang tiếng gở về làm dâu cho đứa con sắp chết. Nàng biết họ cần một cái hỉ để đè cái hạn. Nhưng họ có thể làm điều đó qua loa, rước nàng về bằng đường bùn, cho nàng ăn cơm thừa ở xó bếp. Họ đã không làm thế.
Nàng nghĩ lại cái bảng tính lạnh lùng sáng nay, cái kế hoạch bắt đầu bằng một đám tang, và thấy xấu hổ.
Được. Người kia sắp chết thì nàng sẽ chăm cho tử tế. Sắc thuốc, lau người, nấu cháo, thức đêm. Nàng không biết bốc thuốc, nhưng nàng biết đun sôi nước, biết rửa tay, biết giữ vết thương cho sạch, biết nấu thứ gì cho dễ tiêu, bổ máu. Nếu người ấy qua khỏi, càng tốt. Nếu không qua khỏi, thì ít ra những ngày cuối cùng của người ấy cũng được ấm, được sạch, được có người ngồi bên.
Cái ân của nhà này, nàng không có tiền để trả. Nàng sẽ trả bằng việc làm.
Bên ngoài, trời tối dần. Có tiếng chị Cả gọi bọn trẻ vào ăn cơm, tiếng ông Đào ho khan, tiếng chó sủa xa xa phía bến sông. Than trong chậu đã đỏ rực.
Rồi có tiếng bước chân dừng lại trước cửa buồng. Bước chân nặng, chắc, không phải của người ốm.