Sổ bìa xanh
Tối thứ Bảy, cả khu tập thể có mùi cá kho.
Cửa hàng thực phẩm bán cá mè theo phiếu từ chiều, mỗi hộ được nửa cân. Nhà nào cũng kho, cho thật mặn, thật nhiều gừng, để ăn được ba bữa. Bếp chung ngoài hành lang tầng ba khói um, tiếng nồi niêu va nhau, tiếng thím Hằng phòng số tám gọi con vào tắm.
Ngân ngồi bên giường bố, xoa hai bàn chân ông bằng rượu gừng mẹ ngâm trong cái lọ penicillin cũ. Hết bên trái sang bên phải. Từ gót lên mắt cá, từ mắt cá lên bắp chân, chậm, đều, như người nhào bột.
Tối thứ Hai, ông Khang châm lần đầu. Tối thứ Năm, ông đến lần thứ hai. Cả hai lần, sau mũi kim cuối, ngón trỏ tay phải của bố đều khẽ co lại, chỉ một chút, như người đang ngủ bị ruồi đậu. Ông Khang không nói gì. Ông chỉ ghi vào cuốn sổ bìa cứng mang theo, rút kim, lau bằng bông tẩm cồn, rồi dặn mẹ đúng một câu: "Đừng kể với ai."
Mẹ không kể. Nhưng mấy hôm nay, mẹ đi làm về là ngồi ngay xuống mép giường, cầm tay bố, chờ. Ngón tay không co nữa. Mẹ vẫn chờ.
Mẹ ca chiều, về lúc tám giờ. Tám giờ hai mươi, cả nhà vừa ăn xong. Sơn đang liếm đáy bát nước kho thì dưới sân có tiếng chai vỡ.
"Con Mai đâu! Ra đây!"
Sơn buông bát. Mẹ đang rửa cái nồi ngoài hành lang, đứng im, tay còn ướt.
"Ra đây mà nói chuyện! Cướp suất của anh tao, giờ trốn à? Đồ ăn cháo đá bát!"
Giọng đàn ông, khàn, lè nhè, hét to đến mức vỡ tiếng. Ngân không cần nhìn cũng biết là ai. Chú Bang.
Cô đứng dậy, ra lan can.
Dưới sân, dưới ngọn đèn đường vàng đục, chú Bang đứng giữa hai dây phơi quần áo. Áo sơ mi trắng phanh ngực, quần ka-ki xắn một ống, chân đi đôi dép cao su. Một tay chú cầm cái chai đã vỡ đít, tay kia chỉ thẳng lên tầng ba. Mảnh chai thủy tinh vương dưới chân lấp lánh.
Cửa các phòng lần lượt mở ra. Tầng một, ông Cảnh cởi trần, cầm cái quạt nan đứng ở bậc thềm. Tầng hai, mấy cái đầu thò ra lan can. Tầng ba, thím Hằng bế đứa con út, miệng còn nhai dở.
"Nhìn gì? Nhìn cho biết mặt!" Chú Bang quay một vòng, chĩa cái chai về phía mọi người. "Anh tao nằm đấy, nó giữ cái suất lái xe để làm gì? Đàn bà lái xe à? Hay nó giữ để bán? Nhà họ Lê có người, có đàn ông, mà phải đứng ngoài nhìn con dâu nó ăn một mình!"
Mẹ đã ra đến lan can. Mặt mẹ trắng bệch.
"Chú Bang, chú say rồi. Chú về đi. Có gì mai nói."
"Mai? Mai cái gì? Hôm Chủ nhật chị cho người ta mời bà già ra khỏi văn phòng, chị có chờ đến mai không?" Chú Bang cười, tiếng cười rè như cái loa hỏng. "Cả làng Đông Lê bây giờ ai cũng bảo con Mai giỏi. Giỏi lắm. Chồng nằm một chỗ mà vẫn biết đường giữ của."
Ai đó ở tầng hai suỵt một tiếng. Chú Bang chửi lại. Rồi chú bắt đầu kể. Kể rằng bà nội nuôi bố khôn lớn thế nào, nhịn ăn cho bố đi học lái xe thế nào, bố lên thị xã rồi quên mẹ quên làng thế nào. Kể rằng con Mai từ ngày về làm dâu chưa biếu u được cân gạo nào. Kể rằng nhà ở thị xã ăn gạo mậu dịch, ăn cá phiếu, còn dưới quê lúa chiêm thối đen ngoài đồng.
Những câu ấy rơi xuống sân, ai đứng gần cũng nghe rõ.
Ngân nhìn mẹ. Môi mẹ mím chặt, hai tay nắm lấy thanh lan can. Mẹ không cãi. Mẹ chưa bao giờ biết cãi.
Ngân quay vào phòng.
Cuốn sổ bìa xanh nằm trong ngăn kéo bàn, dưới cuốn vở "Luật của vườn", cạnh chiếc đồng hồ Poljot. Cô lấy nó ra. Bìa sổ là loại giấy cứng bọc vải, xanh đã bạc, gáy dán lại bằng băng dính. Bên trong, chữ của bố, nét bút bi mực tím nghiêng về bên phải.
Sơn níu áo cô. "Chị ơi, chị xuống à?"
"Em ở đây với bố. Đóng cửa lại. Ai gõ cũng đừng mở, trừ mẹ với bà Lụa."
Cô đi xuống cầu thang. Hai đầu gối mềm nhũn, mỗi bậc thang như cao hơn bình thường. Cô bám tay vịn. Đến chân cầu thang, cô buông ra.
Chú Bang thấy cô bước ra sân thì im một nhịp. Rồi chú cười.
"À, con Cá. Con ranh con hôm trước dám hỗn với bà đây. Mày xuống làm gì? Mẹ mày sai mày xuống à?"
"Cháu xuống đọc cho chú nghe cái này."
Ngân đứng dưới đèn đường, cách chú Bang chừng ba bước. Cô mở sổ. Giọng cô bật ra mỏng và cao hơn cô muốn. Cô hắng giọng, đọc lại từ đầu.
"Ngày mùng năm tháng Năm năm một nghìn chín trăm bảy mươi ba. Gửi u mười đồng. Năm cân phiếu gạo. Nhờ bác Thịnh xóm Đình mang về. U điểm chỉ."
Cô lật trang. Cố đọc thật chậm, thật rõ.
"Ngày mùng bốn tháng Sáu năm bảy ba. Gửi u mười đồng, năm cân phiếu gạo. Gửi qua bưu điện. Chú Thuận ký nhận."
"Ngày mùng sáu tháng Bảy năm bảy ba. Gửi u mười đồng, năm cân phiếu gạo. Bố tự mang về. U điểm chỉ."
Cả sân im. Tiếng quạt nan của ông Cảnh dừng lại.
"Mày đọc cái gì đấy?" Chú Bang nhíu mày.
Ngân không trả lời. Cô đọc tiếp. Tháng Tám. Tháng Chín. Tháng Mười. Tháng Tết, bố gửi thêm năm đồng "để u sắm Tết", thêm một cân đường mua phiếu của cơ quan. Mỗi dòng một ngày, một số tiền, một tên người mang, một dấu điểm chỉ mực tím đã nhòe hoặc một chữ ký.
Đến tháng Chín năm bảy tư, cô dừng lại.
"Ngày hai mươi hai tháng Chín năm một nghìn chín trăm bảy mươi tư. Gửi u mười đồng, năm cân phiếu gạo. Gửi thêm cho Bang mười lăm đồng đóng tiền học lái máy cày ở trạm máy kéo huyện." Cô ngẩng lên. "Người nhận: Lê Văn Bang. Có chữ ký."
Cô xoay cuốn sổ về phía ngọn đèn, giơ lên. Ở cuối dòng là một chữ ký nguệch ngoạc, chữ B to tướng, nét gạch chân dài vắt ra ngoài lề.
Chú Bang đứng im.
"Cháu đọc tiếp nhé chú."
Cô đọc tiếp. Năm bảy lăm. Mười hai dòng. Năm bảy sáu. Bốn dòng. Dòng cuối cùng đề ngày mùng ba tháng Tư năm bảy sáu, chỉ sáu ngày trước đêm mưa chiếc xe Gaz lật xuống ta-luy.
Ngân gấp sổ lại.
"Ba mươi sáu tháng, tháng nào cũng có. Ba trăm sáu mươi đồng. Một trăm tám mươi cân phiếu gạo. Chưa kể tiền Tết, tiền cho chú học lái máy cày." Cô nói, không to, nhưng sân im đến mức không cần nói to. "Bố cháu chưa quên bà ngày nào. Từ ngày bố nằm đấy, ba tháng nay, nhà cháu chưa nhận của làng một cân gạo nào. Mẹ cháu chưa kêu với ai câu nào. Chú nói mẹ cháu cướp suất. Cái suất ấy là của bố cháu. Cơ quan đã quyết thế. Có giấy."
Chú Bang mở miệng. Không có tiếng gì ra.
"Ối giời," thím Hằng nói từ tầng ba, đủ cho cả sân nghe. "Ba trăm sáu mươi đồng. Lương tôi cả năm chưa được chừng ấy."
"Thằng Thành hiền thế mà," ông Cảnh nói, như nói với cái quạt. "Đi đâu về cũng xách quà cho trẻ con cả dãy."
Chú Bang đỏ bừng mặt. Chú vung cái chai vỡ lên, không nhắm vào ai, chỉ vung lên như người sắp ngã muốn bám lấy cái gì.
"Mày... con ranh này..."
"Cậu kia! Bỏ cái chai xuống!"
Bác Tấn bảo vệ khu tập thể chạy từ cổng vào, đèn pin trong tay, áo bộ đội cũ chưa kịp cài cúc. Bác chừng năm mươi, cụt hai ngón tay trái từ hồi đánh Mỹ, nhưng tay phải thì khỏe như gọng kìm. Bác chộp lấy cổ tay chú Bang, vặn nhẹ một cái. Cái chai rơi xuống đất, vỡ thêm làm đôi.
"Say thì về ngủ. Đây là khu tập thể cơ quan, không phải cái chợ." Bác Tấn quay sang Ngân. "Cháu lên nhà đi. Bác đưa cậu này lên công an phường. Sáng mai tỉnh rượu thì tính."
Chú Bang không giằng ra. Lúc bị dẫn đi qua chỗ Ngân, chú liếc cô một cái. Không phải cái liếc của người đang say. Cái liếc của người vừa bị lột mất một thứ gì đó trước mặt đông người, và sẽ không quên.
Ngân đứng nguyên dưới đèn đường cho đến khi hai cái bóng khuất sau cổng.
Bà Lụa là người xuống sân đầu tiên. Bà không nói gì, chỉ cầm cái chổi rơm, cúi xuống gom những mảnh chai vào cái hót rác. Mấy người khác cũng lục tục xuống, người cầm chổi, người chỉ đứng nhìn. Có người vỗ vai Ngân. Có người bảo "Con bé nhà Mai ghê thật". Có người nói nhỏ với nhau, mắt vẫn liếc về phía cổng.
Ngân cảm ơn từng người. Giọng cô bình thường. Tay cô ôm cuốn sổ trước ngực, ngay ngắn.
Mẹ đứng ở chân cầu thang, chờ cô. Mẹ không ôm cô. Mẹ chỉ cầm lấy cuốn sổ, vuốt lại cái gáy băng dính bị bong một góc.
"Lên nhà đi con."
"Mẹ lên trước đi. Con đi vệ sinh."
Nhà vệ sinh chung ở cuối dãy tầng một, cánh cửa gỗ mục, then cài bằng một sợi dây thép uốn cong. Ngân vào, cài then, đứng tựa lưng vào tường.
Rồi cô run.
Không phải run ở tay trước. Run từ đầu gối, run lên bụng, lên ngực, lên đến hàm răng. Răng cô va vào nhau thành tiếng lách cách. Cô cắn chặt môi cho nó im. Cô ngồi thụp xuống, hai tay ôm lấy đầu gối, trán tì lên cánh tay.
Lúc chú Bang vung cái chai lên, cô đã nghĩ đến quầy thuốc ở kiếp trước. Đến cơn đau thắt ở ngực trái. Một cô gái chết lúc chín giờ tối, một mình, không ai biết. Cô đã nghĩ, nếu cái chai ấy vạch một đường, thì ở đây có người biết. Có Sơn trên lan can. Có mẹ. Có bà Lụa. Cái ý nghĩ ấy, không hiểu sao, còn làm cô sợ hơn.
Ở kiếp trước, cô chưa bao giờ phải sợ cho ai ngoài mình.
Cô ngồi như thế lâu lắm. Ngoài cửa có tiếng bước chân đi qua, dừng lại, rồi đi tiếp. Một lúc sau, cô nghe tiếng bà Lụa, rất khẽ, ngay bên kia cánh cửa gỗ.
"Cá ơi. Xong thì lên. Bà để phần cháu cốc nước chè."
Ngân không trả lời ngay. Cô chờ cho răng hết va vào nhau. Cô lau mặt bằng vạt áo.
"Vâng. Cháu ra ngay ạ."
Khi cô mở cửa, hành lang không có ai. Bà Lụa đã đi trước. Trên bậc cầu thang đầu tiên có một cốc nước chè tươi, còn ấm.
Nửa đêm, đồng hồ nhà bà Lụa điểm mười hai tiếng.
Mẹ đã ngủ, nằm nghiêng quay mặt vào tường, nhưng Ngân biết mẹ chưa ngủ hẳn, vì tiếng thở không đều. Phải đến gần mười hai giờ rưỡi, hơi thở ấy mới chậm lại.
Ngân cầm ca nhôm, nhắm mắt.
Trong vườn vẫn sáng dịu, như lúc sáng sớm. Đất mát. Mùi tía tô ngai ngái. Cô đi đến bên giếng, cầm gáo, thả xuống. Gáo nước kéo lên đầy, trong vắt. Cô đổ vào ca. Tay cô không còn run.
Cô ngồi xuống thành giếng đá ong, nhìn về phía sau, chỗ đám dương xỉ che khuất cái cọc tre khắc chữ "Sâm". Cô không lại gần. Cây ấy cần yên.
Cô nghĩ đến cái liếc của chú Bang lúc đi qua cổng.
Tối nay cô thắng. Trước mặt cả khu tập thể, bằng chữ của bố. Nhưng chú Bang sẽ về làng. Chú sẽ kể lại theo cách của chú. Bà nội sẽ nghe. Bác gái Cúc sẽ nghe. Mà nhà họ Lê, cô đã bắt đầu hiểu, không phải kiểu người thua một lần là thôi.
Cô múc gáo thứ hai, gáo thứ ba, tưới cho luống ngải cứu đã cao đến mắt cá.
Rồi cô ra, đặt ca nước lên bàn, cất cuốn sổ bìa xanh trở lại ngăn kéo, đặt dưới cùng, dưới cả cuốn vở luật vườn. Cô nghĩ một lúc, rồi lấy nó ra, nhét vào cái túi vải con con mẹ khâu cho cô đi làm.
Từ mai, cô sẽ mang nó theo người.